| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 25/10/2022 |
6373
68
|
1650
10
|
01/11/2022 |
| 09/08/2022 |
2039
68
|
0149
04
|
16/08/2022 |
| 12/01/2021 |
1875
68
|
5029
62
|
19/01/2021 |
| 24/12/2019 |
3772
68
|
5458
46
|
31/12/2019 |
| 09/10/2018 |
0404
68
|
3895
25
|
16/10/2018 |
| 22/11/2016 |
4392
68
|
3118
32
|
29/11/2016 |
| 19/07/2016 |
2423
68
|
2862
62
|
26/07/2016 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 62 - 2 lần | 04 - 1 lần | 10 - 1 lần | 46 - 1 lần | 25 - 1 lần |
| 32 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 1 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 2 | 1 lần | 3 lần | 0 lần |
| 3 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 6 | 2 lần | 1 lần | 0 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 11/03/2025 | 793942 |
| Năm 2014 | 11/03/2014 | 900192 |
| ĐB | 189468 | |||||||||||
| Giải 1 | 96907 | |||||||||||
| Giải 2 | 63864 | |||||||||||
| Giải 3 | 5627448305 | |||||||||||
| Giải 4 | 13405469897432140162 | |||||||||||
| Giải 5 | 3508 | |||||||||||
| Giải 6 | 367740523872 | |||||||||||
| Giải 7 | 245 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,5,7,8 |
| 1 | |
| 2 | 0,1,2 |
| 3 | |
| 4 | 5 |
| 5 | 2,8 |
| 6 | 2,4,8 |
| 7 | 2,4,7 |
| 8 | 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 2 | 1 |
| 2,5,6,7 | 2 |
| 3 | |
| 6,7 | 4 |
| 0,0,4 | 5 |
| 6 | |
| 0,7 | 7 |
| 0,5,6 | 8 |
| 8 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :