| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 29/10/2024 |
0740
27
|
9388
70
|
05/11/2024 |
| 20/08/2024 |
2069
27
|
8361
48
|
27/08/2024 |
| 07/05/2024 |
5932
27
|
5201
41
|
14/05/2024 |
| 12/03/2024 |
1619
27
|
4173
47
|
19/03/2024 |
| 21/07/2015 |
7308
27
|
0892
62
|
28/07/2015 |
| 07/10/2014 |
0752
27
|
4954
53
|
14/10/2014 |
| 17/05/2011 |
2963
27
|
1593
31
|
24/05/2011 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 70 - 1 lần | 48 - 1 lần | 41 - 1 lần | 47 - 1 lần | 62 - 1 lần |
| 53 - 1 lần | 31 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 1 | 0 lần | 2 lần | 1 lần |
| 2 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 3 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 4 | 3 lần | 0 lần | 1 lần |
| 5 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 6 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 8 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 20/05/2025 | 991163 |
| Năm 2014 | 20/05/2014 | 797196 |
| ĐB | 382627 | |||||||||||
| Giải 1 | 33216 | |||||||||||
| Giải 2 | 44383 | |||||||||||
| Giải 3 | 1769993194 | |||||||||||
| Giải 4 | 36893540537722035571 | |||||||||||
| Giải 5 | 9672 | |||||||||||
| Giải 6 | 857164452061 | |||||||||||
| Giải 7 | 719 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 6,9 |
| 2 | 0,7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,5 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1 |
| 7 | 1,1,2 |
| 8 | 3 |
| 9 | 3,4,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 6,7,7 | 1 |
| 7 | 2 |
| 5,8,9 | 3 |
| 4,9 | 4 |
| 0,4 | 5 |
| 1 | 6 |
| 2 | 7 |
| 8 | |
| 1,3,9 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :