| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 18/02/2022 |
3832
57
|
5497
52
|
25/02/2022 |
| 01/03/2019 |
6859
57
|
9639
13
|
08/03/2019 |
| 24/08/2018 |
0200
57
|
9121
54
|
31/08/2018 |
| 20/04/2018 |
1004
57
|
8098
12
|
27/04/2018 |
| 21/11/2014 |
6851
57
|
4125
50
|
28/11/2014 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 52 - 1 lần | 13 - 1 lần | 54 - 1 lần | 12 - 1 lần | 50 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 1 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 4 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 5 | 3 lần | 0 lần | 1 lần |
| 6 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 07/03/2025 | 485556 |
| Năm 2014 | 07/03/2014 | 385902 |
| ĐB | 462757 | |||||||||||
| Giải 1 | 27863 | |||||||||||
| Giải 2 | 10330 | |||||||||||
| Giải 3 | 1026032590 | |||||||||||
| Giải 4 | 96239657817060505747 | |||||||||||
| Giải 5 | 5198 | |||||||||||
| Giải 6 | 677836712952 | |||||||||||
| Giải 7 | 419 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 9 |
| 2 | |
| 3 | 0,6,9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 2,7 |
| 6 | 0,3 |
| 7 | 0,0,1,8 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,6,7,7,9 | 0 |
| 7,8 | 1 |
| 5 | 2 |
| 6 | 3 |
| 4 | |
| 0 | 5 |
| 3 | 6 |
| 4,5 | 7 |
| 7,9 | 8 |
| 1,3 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :