| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 05/12/2025 |
2508
16
|
4271
40
|
12/12/2025 |
| 25/07/2025 |
5372
16
|
2608
14
|
01/08/2025 |
| 21/01/2022 |
5706
16
|
5832
75
|
28/01/2022 |
| 12/01/2018 |
3442
16
|
2230
90
|
19/01/2018 |
| 20/02/2015 |
7641
16
|
8804
89
|
27/02/2015 |
| 04/12/2009 |
7500
16
|
0250
95
|
11/12/2009 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 40 - 1 lần | 14 - 1 lần | 75 - 1 lần | 90 - 1 lần | 89 - 1 lần |
| 95 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 1 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 1 lần | 1 lần | 2 lần |
| 5 | 0 lần | 2 lần | 1 lần |
| 6 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 8 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 2 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2014 | 11/04/2014 | 162568 |
| ĐB | 760016 | |||||||||||
| Giải 1 | 38865 | |||||||||||
| Giải 2 | 58034 | |||||||||||
| Giải 3 | 5139520138 | |||||||||||
| Giải 4 | 30403775469804943262 | |||||||||||
| Giải 5 | 0900 | |||||||||||
| Giải 6 | 216067506856 | |||||||||||
| Giải 7 | 456 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3 |
| 1 | 6 |
| 2 | 6,8 |
| 3 | 4,8 |
| 4 | 6,9 |
| 5 | 0,6,6,8 |
| 6 | 0,2,5 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,5,6 | 0 |
| 1 | |
| 6 | 2 |
| 0 | 3 |
| 3 | 4 |
| 6,9 | 5 |
| 1,2,4,5,5 | 6 |
| 7 | |
| 2,3,5 | 8 |
| 4 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :