| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 31/10/2025 |
3424
89
|
7656
83
|
07/11/2025 |
| 04/03/2022 |
9319
89
|
3790
63
|
11/03/2022 |
| 16/10/2020 |
8308
89
|
5624
46
|
23/10/2020 |
| 13/05/2016 |
4282
89
|
9590
73
|
20/05/2016 |
| 22/04/2016 |
9349
89
|
2843
15
|
29/04/2016 |
| 09/12/2011 |
6633
89
|
7660
76
|
16/12/2011 |
| 03/06/2011 |
8483
89
|
0253
01
|
10/06/2011 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 83 - 1 lần | 63 - 1 lần | 46 - 1 lần | 73 - 1 lần | 15 - 1 lần |
| 76 - 1 lần | 01 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 0 lần | 2 lần |
| 1 | 1 lần | 1 lần | 2 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 3 lần | 1 lần |
| 4 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 5 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 6 | 1 lần | 2 lần | 1 lần |
| 7 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2014 | 11/04/2014 | 342701 |
| ĐB | 046089 | |||||||||||
| Giải 1 | 29275 | |||||||||||
| Giải 2 | 07713 | |||||||||||
| Giải 3 | 4690958293 | |||||||||||
| Giải 4 | 28880033101225652801 | |||||||||||
| Giải 5 | 9203 | |||||||||||
| Giải 6 | 836743211235 | |||||||||||
| Giải 7 | 210 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,3,9 |
| 1 | 0,0,3 |
| 2 | 1,3 |
| 3 | 5 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 7 |
| 7 | 5,8 |
| 8 | 0,7,9 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,1,8 | 0 |
| 0,2 | 1 |
| 2 | |
| 0,1,2,9 | 3 |
| 4 | |
| 3,7 | 5 |
| 5 | 6 |
| 6,8 | 7 |
| 7 | 8 |
| 0,8 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :