| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 13/02/2025 |
0658
92
|
0227
51
|
20/02/2025 |
| 09/11/2023 |
0349
92
|
4296
38
|
16/11/2023 |
| 22/10/2020 |
7027
92
|
7548
59
|
29/10/2020 |
| 08/11/2012 |
4829
92
|
5208
04
|
15/11/2012 |
| 07/06/2012 |
4014
92
|
9218
38
|
14/06/2012 |
| 21/01/2010 |
3207
92
|
6832
73
|
28/01/2010 |
| 07/05/2009 |
6485
92
|
0478
90
|
14/05/2009 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 38 - 2 lần | 51 - 1 lần | 59 - 1 lần | 04 - 1 lần | 73 - 1 lần |
| 90 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 1 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 2 lần | 1 lần | 0 lần |
| 4 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 5 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 6 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 7 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 9 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 12/06/2025 | 562446 |
| Năm 2014 | 12/06/2014 | 281981 |
| ĐB | 423392 | |||||||||||
| Giải 1 | 17088 | |||||||||||
| Giải 2 | 81579 | |||||||||||
| Giải 3 | 3843883307 | |||||||||||
| Giải 4 | 67895527999041150864 | |||||||||||
| Giải 5 | 6109 | |||||||||||
| Giải 6 | 274061190825 | |||||||||||
| Giải 7 | 616 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,7,9 |
| 1 | 1,6,9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 4,7 |
| 7 | 1,9 |
| 8 | 8 |
| 9 | 2,5,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 1,7 | 1 |
| 9 | 2 |
| 3 | |
| 0,6 | 4 |
| 2,9 | 5 |
| 1 | 6 |
| 0,6 | 7 |
| 3,8 | 8 |
| 0,1,7,9 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :