| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 03/09/2024 |
1184
43
|
6009
35
|
10/09/2024 |
| 19/09/2023 |
6296
43
|
6831
05
|
26/09/2023 |
| 26/03/2019 |
1456
43
|
4356
86
|
02/04/2019 |
| 01/05/2018 |
2844
43
|
4202
60
|
08/05/2018 |
| 09/01/2018 |
2673
43
|
3220
21
|
16/01/2018 |
| 23/11/2010 |
632
43
|
800
23
|
30/11/2010 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 35 - 1 lần | 05 - 1 lần | 86 - 1 lần | 60 - 1 lần | 21 - 1 lần |
| 23 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 1 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 2 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 4 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 2 lần | 2 lần |
| 6 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 06/05/2025 | 742562 |
| Năm 2014 | 06/05/2014 | 394025 |
| ĐB | 328943 | |||||||||||
| Giải 1 | 54793 | |||||||||||
| Giải 2 | 04795 | |||||||||||
| Giải 3 | 2688949746 | |||||||||||
| Giải 4 | 68808118786333906430 | |||||||||||
| Giải 5 | 0275 | |||||||||||
| Giải 6 | 376090862149 | |||||||||||
| Giải 7 | 144 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0,8 |
| 2 | 9 |
| 3 | 0,9 |
| 4 | 3,4,6,9 |
| 5 | |
| 6 | 0 |
| 7 | 5,8 |
| 8 | 6,9 |
| 9 | 3,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,3,6 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 4,9 | 3 |
| 4 | 4 |
| 7,9 | 5 |
| 4,8 | 6 |
| 7 | |
| 0,1,7 | 8 |
| 2,3,4,8 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :