| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 22/09/2023 |
5165
41
|
9874
46
|
29/09/2023 |
| 08/09/2023 |
7590
41
|
0562
34
|
15/09/2023 |
| 28/05/2021 |
2914
41
|
9995
06
|
04/06/2021 |
| 14/04/2017 |
0232
41
|
2888
05
|
21/04/2017 |
| 07/04/2017 |
5183
41
|
0232
41
|
14/04/2017 |
| 29/01/2016 |
7466
41
|
1454
17
|
05/02/2016 |
| 17/04/2009 |
416
41
|
968
86
|
24/04/2009 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 46 - 1 lần | 34 - 1 lần | 06 - 1 lần | 05 - 1 lần | 41 - 1 lần |
| 17 - 1 lần | 86 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 lần | 0 lần | 1 lần |
| 1 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 2 lần | 1 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 6 | 0 lần | 3 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 8 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 14/03/2025 | 557308 |
| Năm 2014 | 14/03/2014 | 036495 |
| ĐB | 595641 | |||||||||||
| Giải 1 | 92142 | |||||||||||
| Giải 2 | 77928 | |||||||||||
| Giải 3 | 1143638189 | |||||||||||
| Giải 4 | 03494722387371173202 | |||||||||||
| Giải 5 | 2935 | |||||||||||
| Giải 6 | 957769606104 | |||||||||||
| Giải 7 | 559 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,4,7 |
| 1 | 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 2,5,6,8 |
| 4 | 1,2 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | 9 |
| 9 | 4,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 1,4 | 1 |
| 0,3,4 | 2 |
| 3 | |
| 0,9 | 4 |
| 3 | 5 |
| 3 | 6 |
| 0,7 | 7 |
| 2,3 | 8 |
| 5,8,9 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :