| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 27/10/2023 |
0372
17
|
6597
70
|
03/11/2023 |
| 12/01/2018 |
7215
17
|
8274
01
|
19/01/2018 |
| 05/02/2016 |
1454
17
|
6523
79
|
12/02/2016 |
| 18/01/2013 |
2963
17
|
6036
48
|
25/01/2013 |
| 23/10/2009 |
690
17
|
305
78
|
30/10/2009 |
| 10/04/2009 |
883
17
|
416
41
|
17/04/2009 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 70 - 1 lần | 01 - 1 lần | 79 - 1 lần | 48 - 1 lần | 78 - 1 lần |
| 41 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 1 | 0 lần | 2 lần | 1 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 5 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 6 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 7 | 3 lần | 0 lần | 1 lần |
| 8 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 9 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 02/05/2025 | 264208 |
| Năm 2014 | 02/05/2014 | 674420 |
| ĐB | 249317 | |||||||||||
| Giải 1 | 09391 | |||||||||||
| Giải 2 | 84193 | |||||||||||
| Giải 3 | 7122002427 | |||||||||||
| Giải 4 | 11306623613685296984 | |||||||||||
| Giải 5 | 9095 | |||||||||||
| Giải 6 | 689163184407 | |||||||||||
| Giải 7 | 697 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6,7 |
| 1 | 7,8 |
| 2 | 0,5,7,9 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 2 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 | 1,1,3,5,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 6,9,9 | 1 |
| 5 | 2 |
| 9 | 3 |
| 8 | 4 |
| 2,9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 0,1,2,9 | 7 |
| 1,3 | 8 |
| 2 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :