| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 05/07/2025 |
5399
99
|
0404
40
|
12/07/2025 |
| 08/10/2022 |
6644
99
|
5996
17
|
15/10/2022 |
| 29/09/2018 |
2722
99
|
8559
61
|
06/10/2018 |
| 07/06/2014 |
5532
99
|
0877
54
|
14/06/2014 |
| 15/09/2012 |
5989
99
|
5467
20
|
22/09/2012 |
| 31/03/2012 |
3329
99
|
0805
77
|
07/04/2012 |
| 19/03/2011 |
2616
99
|
0054
21
|
26/03/2011 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 40 - 1 lần | 17 - 1 lần | 61 - 1 lần | 54 - 1 lần | 20 - 1 lần |
| 77 - 1 lần | 21 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 1 | 1 lần | 2 lần | 0 lần |
| 2 | 2 lần | 0 lần | 1 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 4 | 1 lần | 1 lần | 2 lần |
| 5 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 6 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 2 lần | 1 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 07/06/2025 | 238718 |
| Năm 2014 | 07/06/2014 | 553299 |
| ĐB | 105199 | |||||||||||
| Giải 1 | 99220 | |||||||||||
| Giải 2 | 07348 | |||||||||||
| Giải 3 | 5185914601 | |||||||||||
| Giải 4 | 01202238069666606937 | |||||||||||
| Giải 5 | 4707 | |||||||||||
| Giải 6 | 997495828608 | |||||||||||
| Giải 7 | 114 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2,6,7,8 |
| 1 | 4,4 |
| 2 | 0,1 |
| 3 | 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 2 |
| 9 | 4,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 0,2 | 1 |
| 0,8 | 2 |
| 3 | |
| 1,1,7,9 | 4 |
| 5 | |
| 0,6 | 6 |
| 0,3 | 7 |
| 0,4 | 8 |
| 5,9 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :