| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 10/08/2024 |
0223
29
|
0387
25
|
17/08/2024 |
| 03/08/2024 |
6800
29
|
0223
29
|
10/08/2024 |
| 17/04/2021 |
3936
29
|
2370
95
|
24/04/2021 |
| 16/05/2020 |
1347
29
|
8131
92
|
23/05/2020 |
| 11/01/2020 |
6866
29
|
0874
96
|
18/01/2020 |
| 01/02/2014 |
5904
29
|
7997
05
|
08/02/2014 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 25 - 1 lần | 29 - 1 lần | 95 - 1 lần | 92 - 1 lần | 96 - 1 lần |
| 05 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 1 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 2 | 2 lần | 1 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 3 lần | 2 lần |
| 6 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 3 lần | 1 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 08/02/2025 | 049433 |
| Năm 2020 | 08/02/2020 | 831205 |
| Năm 2014 | 08/02/2014 | 799705 |
| ĐB | 006929 | |||||||||||
| Giải 1 | 20520 | |||||||||||
| Giải 2 | 30669 | |||||||||||
| Giải 3 | 5611006192 | |||||||||||
| Giải 4 | 87870341601857642354 | |||||||||||
| Giải 5 | 6721 | |||||||||||
| Giải 6 | 146856892612 | |||||||||||
| Giải 7 | 776 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,2 |
| 2 | 0,1,9 |
| 3 | 1 |
| 4 | |
| 5 | 4 |
| 6 | 0,1,8,9 |
| 7 | 0,6,6,6 |
| 8 | 9 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,6,7 | 0 |
| 2,3,6 | 1 |
| 1,9 | 2 |
| 3 | |
| 5 | 4 |
| 5 | |
| 7,7,7 | 6 |
| 7 | |
| 6 | 8 |
| 2,6,8 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :