| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 14/12/2025 |
1734
03
|
2292
04
|
21/12/2025 |
| 29/04/2018 |
7704
03
|
0699
58
|
06/05/2018 |
| 23/09/2012 |
+416
03
|
+178
18
|
30/09/2012 |
| 15/05/2011 |
318
03
|
012
75
|
22/05/2011 |
| 11/04/2010 |
204
03
|
339
19
|
18/04/2010 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 04 - 1 lần | 58 - 1 lần | 18 - 1 lần | 75 - 1 lần | 19 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 1 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 4 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 5 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 6 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 9 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 19/01/2025 | 558601 |
| Năm 2020 | 19/01/2020 | 333664 |
| Năm 2014 | 19/01/2014 | 925373 |
| ĐB | 226303 | |||||||||||
| Giải 1 | 95411 | |||||||||||
| Giải 2 | 33601 | |||||||||||
| Giải 3 | 3763853601 | |||||||||||
| Giải 4 | 07303463746981785998 | |||||||||||
| Giải 5 | 8416 | |||||||||||
| Giải 6 | 987968068094 | |||||||||||
| Giải 7 | 274 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,1,3,3,6 |
| 1 | 1,6,7 |
| 2 | |
| 3 | 3,8 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 0,2,4,4,9 |
| 8 | |
| 9 | 4,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 0,0,1 | 1 |
| 7 | 2 |
| 0,0,3 | 3 |
| 7,7,9 | 4 |
| 5 | |
| 0,1 | 6 |
| 1 | 7 |
| 3,9 | 8 |
| 7 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :