| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 23/02/2025 |
4643
66
|
3405
48
|
02/03/2025 |
| 29/12/2024 |
4419
66
|
2205
06
|
05/01/2025 |
| 05/05/2013 |
5267
66
|
2743
19
|
12/05/2013 |
| 10/10/2010 |
1738
66
|
1499
11
|
17/10/2010 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 48 - 1 lần | 06 - 1 lần | 19 - 1 lần | 11 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 1 | 2 lần | 1 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 5 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 6 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 9 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 13/04/2025 | 386120 |
| Năm 2014 | 13/04/2014 | 258849 |
| ĐB | 487766 | |||||||||||
| Giải 1 | 55795 | |||||||||||
| Giải 2 | 69043 | |||||||||||
| Giải 3 | 0253250793 | |||||||||||
| Giải 4 | 09575554039974416195 | |||||||||||
| Giải 5 | 1704 | |||||||||||
| Giải 6 | 157567773518 | |||||||||||
| Giải 7 | 668 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,7 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | 3,4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 6,8,9 |
| 7 | 5,5,7 |
| 8 | |
| 9 | 3,5,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 3 | 2 |
| 0,4,9 | 3 |
| 0,4 | 4 |
| 7,7,9,9 | 5 |
| 6 | 6 |
| 0,7 | 7 |
| 1,5,6 | 8 |
| 6 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :