| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 27/07/2024 |
8713
52
|
0187
54
|
03/08/2024 |
| 09/07/2022 |
6624
52
|
2862
60
|
16/07/2022 |
| 11/06/2022 |
4797
52
|
3435
94
|
18/06/2022 |
| 15/08/2020 |
9874
52
|
0373
07
|
22/08/2020 |
| 08/08/2020 |
0164
52
|
9874
52
|
15/08/2020 |
| 28/01/2017 |
7300
52
|
9600
14
|
04/02/2017 |
| 04/06/2016 |
6993
52
|
1084
69
|
11/06/2016 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 54 - 1 lần | 60 - 1 lần | 94 - 1 lần | 07 - 1 lần | 52 - 1 lần |
| 14 - 1 lần | 69 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 1 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 4 | 0 lần | 3 lần | 0 lần |
| 5 | 2 lần | 0 lần | 2 lần |
| 6 | 2 lần | 0 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 08/03/2025 | 974016 |
| Năm 2014 | 08/03/2014 | 311844 |
| ĐB | 385752 | |||||||||||
| Giải 1 | 15412 | |||||||||||
| Giải 2 | 48644 | |||||||||||
| Giải 3 | 6354860833 | |||||||||||
| Giải 4 | 19355223405816479586 | |||||||||||
| Giải 5 | 1074 | |||||||||||
| Giải 6 | 355596624704 | |||||||||||
| Giải 7 | 809 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3 |
| 4 | 0,4,8 |
| 5 | 1,2,5,5 |
| 6 | 2,4 |
| 7 | 4 |
| 8 | 6,6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 5 | 1 |
| 1,5,6 | 2 |
| 2,3 | 3 |
| 0,4,6,7 | 4 |
| 5,5 | 5 |
| 8,8 | 6 |
| 7 | |
| 4 | 8 |
| 0 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :