| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 18/11/2024 |
9010
85
|
7448
64
|
25/11/2024 |
| 28/12/2020 |
3800
85
|
2449
59
|
04/01/2021 |
| 25/05/2020 |
4359
85
|
9988
75
|
01/06/2020 |
| 03/06/2019 |
3812
85
|
0679
11
|
10/06/2019 |
| 01/02/2016 |
3302
85
|
8162
62
|
08/02/2016 |
| 06/08/2012 |
1632
85
|
2289
50
|
13/08/2012 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 64 - 1 lần | 59 - 1 lần | 75 - 1 lần | 11 - 1 lần | 62 - 1 lần |
| 50 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 1 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 4 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 5 | 2 lần | 1 lần | 1 lần |
| 6 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 9 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 05/05/2025 | 668296 |
| Năm 2014 | 05/05/2014 | 880570 |
| ĐB | 024185 | |||||||||||
| Giải 1 | 53825 | |||||||||||
| Giải 2 | 34014 | |||||||||||
| Giải 3 | 5381986610 | |||||||||||
| Giải 4 | 40452945284071464672 | |||||||||||
| Giải 5 | 7853 | |||||||||||
| Giải 6 | 559026469824 | |||||||||||
| Giải 7 | 123 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0,3,4,4,9 |
| 2 | 0,3,4,5,8 |
| 3 | |
| 4 | 6 |
| 5 | 2,3 |
| 6 | |
| 7 | 2 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,9 | 0 |
| 0 | 1 |
| 5,7 | 2 |
| 1,2,5 | 3 |
| 1,1,2 | 4 |
| 2,8 | 5 |
| 4 | 6 |
| 7 | |
| 2 | 8 |
| 1 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :