| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 19/02/2025 |
2897
97
|
6310
64
|
26/02/2025 |
| 17/07/2024 |
1535
97
|
4533
92
|
24/07/2024 |
| 11/11/2020 |
8991
97
|
1519
03
|
18/11/2020 |
| 12/07/2017 |
2991
97
|
5857
09
|
19/07/2017 |
| 30/07/2014 |
8058
97
|
6807
21
|
06/08/2014 |
| 05/03/2014 |
8536
97
|
7007
29
|
12/03/2014 |
| 30/09/2009 |
9601
97
|
6708
56
|
07/10/2009 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 64 - 1 lần | 92 - 1 lần | 03 - 1 lần | 09 - 1 lần | 21 - 1 lần |
| 29 - 1 lần | 56 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 lần | 0 lần | 1 lần |
| 1 | 0 lần | 1 lần | 3 lần |
| 2 | 2 lần | 1 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 4 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 5 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 6 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 1 lần | 2 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 21/05/2025 | 726660 |
| Năm 2014 | 21/05/2014 | 248532 |
| ĐB | 325697 | |||||||||||
| Giải 1 | 48593 | |||||||||||
| Giải 2 | 63015 | |||||||||||
| Giải 3 | 5934521416 | |||||||||||
| Giải 4 | 98885311363511296813 | |||||||||||
| Giải 5 | 8909 | |||||||||||
| Giải 6 | 131780277392 | |||||||||||
| Giải 7 | 223 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2,3,5,6,7 |
| 2 | 3,7 |
| 3 | 6 |
| 4 | 0,5 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 4,5 |
| 9 | 2,3,3,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 1 | |
| 1,9 | 2 |
| 1,2,9,9 | 3 |
| 8 | 4 |
| 1,4,8 | 5 |
| 1,3 | 6 |
| 1,2,9 | 7 |
| 8 | |
| 0 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :