| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 31/07/2022 |
0600
02
|
1139
13
|
07/08/2022 |
| 28/03/2021 |
8839
02
|
4104
21
|
04/04/2021 |
| 15/03/2020 |
1970
02
|
1454
98
|
22/03/2020 |
| 11/08/2019 |
4228
02
|
1751
70
|
18/08/2019 |
| 23/04/2017 |
8368
02
|
6626
36
|
30/04/2017 |
| 29/12/2013 |
8274
02
|
2598
37
|
05/01/2014 |
| 16/05/2010 |
0764
02
|
8412
99
|
23/05/2010 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 13 - 1 lần | 21 - 1 lần | 98 - 1 lần | 70 - 1 lần | 36 - 1 lần |
| 37 - 1 lần | 99 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 1 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 2 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 2 lần | 1 lần | 1 lần |
| 4 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 6 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 1 lần | 2 lần |
| 8 | 0 lần | 1 lần | 1 lần |
| 9 | 2 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 11/05/2025 | 751050 |
| Năm 2014 | 11/05/2014 | 359961 |
| ĐB | 566502 | |||||||||||
| Giải 1 | 42829 | |||||||||||
| Giải 2 | 31516 | |||||||||||
| Giải 3 | 4948473147 | |||||||||||
| Giải 4 | 64508970863521865389 | |||||||||||
| Giải 5 | 3400 | |||||||||||
| Giải 6 | 166605332774 | |||||||||||
| Giải 7 | 743 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,8 |
| 1 | 6,8 |
| 2 | 9 |
| 3 | 3 |
| 4 | 3,7 |
| 5 | 0 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3,4 |
| 8 | 4,6,9 |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,5,9 | 0 |
| 1 | |
| 0 | 2 |
| 3,4,7 | 3 |
| 7,8 | 4 |
| 5 | |
| 1,6,8 | 6 |
| 4 | 7 |
| 0,1 | 8 |
| 2,8 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :