| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 08/03/2023 |
4721
92
|
7351
61
|
15/03/2023 |
| 19/11/2014 |
9694
92
|
5425
95
|
26/11/2014 |
| 27/02/2013 |
3782
92
|
9094
13
|
06/03/2013 |
| 08/06/2011 |
8194
92
|
6417
06
|
15/06/2011 |
| 06/10/2010 |
7827
92
|
6129
89
|
13/10/2010 |
| 07/04/2010 |
4612
92
|
9100
54
|
14/04/2010 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 61 - 1 lần | 95 - 1 lần | 13 - 1 lần | 06 - 1 lần | 89 - 1 lần |
| 54 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 1 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 2 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 4 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 5 | 1 lần | 1 lần | 0 lần |
| 6 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 8 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2024 | 11/12/2024 | 389854 |
| Năm 2019 | 11/12/2019 | 328146 |
| Năm 2013 | 11/12/2013 | 860631 |
| ĐB | 375492 | |||||||||||
| Giải 1 | 05173 | |||||||||||
| Giải 2 | 88682 | |||||||||||
| Giải 3 | 4531355483 | |||||||||||
| Giải 4 | 75232376326847960203 | |||||||||||
| Giải 5 | 3256 | |||||||||||
| Giải 6 | 362622637933 | |||||||||||
| Giải 7 | 014 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,9 |
| 1 | 3,4 |
| 2 | 2,6 |
| 3 | 2,2,3 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 3 |
| 7 | 3,4,9 |
| 8 | 2,3 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2,3,3,8,9 | 2 |
| 0,1,3,6,7,8 | 3 |
| 1,7 | 4 |
| 5 | |
| 2,5 | 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 0,7 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :