| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 15/06/2024 |
4646
97
|
3611
40
|
22/06/2024 |
| 02/05/2020 |
7722
97
|
6194
29
|
09/05/2020 |
| 24/01/2015 |
7186
97
|
8501
65
|
31/01/2015 |
| 07/09/2013 |
7980
97
|
7241
75
|
14/09/2013 |
| 21/03/2009 |
254
97
|
147
13
|
28/03/2009 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 40 - 1 lần | 29 - 1 lần | 65 - 1 lần | 75 - 1 lần | 13 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 1 | 1 lần | 0 lần | 2 lần |
| 2 | 1 lần | 0 lần | 1 lần |
| 3 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 4 | 1 lần | 0 lần | 2 lần |
| 5 | 0 lần | 2 lần | 0 lần |
| 6 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 7 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 9 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2024 | 14/12/2024 | 753126 |
| Năm 2019 | 14/12/2019 | 299264 |
| Năm 2013 | 14/12/2013 | 815140 |
| ĐB | 480597 | |||||||||||
| Giải 1 | 08652 | |||||||||||
| Giải 2 | 12991 | |||||||||||
| Giải 3 | 7262254058 | |||||||||||
| Giải 4 | 59833281404859078838 | |||||||||||
| Giải 5 | 8824 | |||||||||||
| Giải 6 | 986433774574 | |||||||||||
| Giải 7 | 810 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0 |
| 2 | 2,4 |
| 3 | 3,8 |
| 4 | 0 |
| 5 | 2,8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 4,7,8,9 |
| 8 | 3 |
| 9 | 0,1,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,4,9 | 0 |
| 9 | 1 |
| 2,5 | 2 |
| 3,8 | 3 |
| 2,6,7 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7,9 | 7 |
| 3,5,7 | 8 |
| 7 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :