| Ngày về | ĐB | ĐB hôm sau | Hôm sau |
|---|---|---|---|
| 06/05/2022 |
7514
99
|
3914
26
|
13/05/2022 |
| 16/04/2021 |
8478
99
|
4146
09
|
23/04/2021 |
| 18/12/2020 |
8405
99
|
5221
04
|
25/12/2020 |
| 13/12/2019 |
5211
99
|
2665
17
|
20/12/2019 |
| 12/05/2017 |
4274
99
|
7322
94
|
19/05/2017 |
| Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số | Bộ số |
|---|---|---|---|---|
| 26 - 1 lần | 09 - 1 lần | 04 - 1 lần | 17 - 1 lần | 94 - 1 lần |
| Bộ số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 lần | 0 lần | 0 lần |
| 1 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 2 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 3 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 4 | 0 lần | 2 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 0 lần | 0 lần |
| 6 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 7 | 0 lần | 1 lần | 0 lần |
| 8 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 9 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| Năm | Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 07/03/2025 | 008744 |
| Năm 2014 | 07/03/2014 | 821878 |
| ĐB | 871999 | |||||||||||
| Giải 1 | 34823 | |||||||||||
| Giải 2 | 27829 | |||||||||||
| Giải 3 | 7876096129 | |||||||||||
| Giải 4 | 14965479455533576429 | |||||||||||
| Giải 5 | 5082 | |||||||||||
| Giải 6 | 039482725797 | |||||||||||
| Giải 7 | 962 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2 |
| 2 | 3,9,9,9 |
| 3 | 5 |
| 4 | 5 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0,2,5 |
| 7 | 2,8 |
| 8 | 2 |
| 9 | 4,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 5 | 1 |
| 1,6,7,8 | 2 |
| 2 | 3 |
| 9 | 4 |
| 3,4,6 | 5 |
| 6 | |
| 9 | 7 |
| 7 | 8 |
| 2,2,2,9 | 9 |
Mỗi bảng thống kê đều hiển thị rõ ngày mở thưởng, dãy số trúng, tần suất lặp lại và các gợi ý lọc – giúp bạn dễ quan sát chu kỳ xuất hiện của các cặp số, đầu–đuôi, hoặc những khoảng thời gian “vắng mặt” của một vài số. Lưu ý: thống kê mang tính tham khảo, không thay thế cho quyết định cá nhân; bạn nên kết hợp nhiều khung thời gian (tuần, tháng, năm) để có cái nhìn cân bằng hơn.
Xem thêm các tính năng khác tại đây :